nói mò

nói mò

Cậu bé nói mò đáp án trong giờ toán.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói dựa trên phỏng đoán, không căn cứ chắc chắn: Hành động đưa ra lời nói, nhận định hoặc câu trả lời dựa trên cảm tính, suy đoán mơ hồ hoặc kinh nghiệm cá nhân thay vì dựa trên sự kiện, bằng chứng hoặc hiểu biết thực tế.
    • Phán đoán bừa, nói liều: Cách nói thể hiện sự thiếu chắc chắn, thường dùng khi người nói không thực sự biết nhưng vẫn đưa ra ý kiến.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đừng nói ! Hãy đưa ra bằng chứng cụ thể đi. (Đừng nói dựa trên phỏng đoán! Hãy đưa ra bằng chứng cụ thể đi.)
    • toàn nói về kết quả cuộc thi, trong khi chưa danh sách chính thức. ( toàn nói phỏng đoán về kết quả cuộc thi, trong khi chưa danh sách chính thức.)
    • Tôi không biết chắc, chỉ nói thế thôi. (Tôi không biết chắc, chỉ phán đoán bừa thế thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chỉ biết nói ": Cụm từ nhấn mạnh thói quen hoặc hành vi thường xuyên đưa ra nhận định thiếu căn cứ của một người.

    • Anh ta chỉ biết nói , đừng tin những anh ta dự đoán. (Anh ta chỉ biết phán đoán bừa, đừng tin những anh ta dự đoán.)
  • "Nói nói mẫm": Thành ngữ láy thể hiện việc nói liều, nói bừa một cáchtrách nhiệm hoặc lặp đi lặp lại.

    • Cứ ngồi đó nói nói mẫm, chẳng tác dụng . (Cứ ngồi đó nói bừa nói bãi, chẳng tác dụng .)
Biến thể từ gần giống
  • Phán (động từ): Có nghĩa tương tự "nói ", thường dùng cho việc phán đoán, dự đoán kết quả một cách thiếu cơ sở.

    • Anh ấy toàn phán chuyện chứng khoán. (Anh ấy toàn dự đoán bừa chuyện chứng khoán.)
  • Đoán (động từ): Hành động đưa ra câu trả lời dựa trên suy đoán, không chắc chắn, thường dùng trong bối cảnh chơi game hoặc trả lời câu hỏi.

    • Câu đó khó quá, tôi đành đoán đáp án. (Câu đó khó quá, tôi đành phải đoán bừa đáp án.)
Từ đồng nghĩa
  • Nói bừa: Nói không suy nghĩ, không căn cứ.
  • Phỏng đoán: Đưa ra ý kiến dựa trên những dấu hiệu không đầy đủ (mang tính trung lập hơn "nói ").
  • Phán bừa: Phán đoán một cách thiếu trách nhiệm, không dựa trên phân tích.
Thành ngữ liên quan
  • kim đáy bể: Thành ngữ chỉ việc tìm kiếm thứ đó rất khó khăn, vô vọng. Có thể dùng để so sánh gián tiếp với "nói " như một việc làm mù quáng, không phương hướng.
    • Không manh mối đi tìm thì khác gì kim đáy bể. (Không manh mối đi tìm thì khác gì kim đáy bể.)